Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
会 còn mở khoá 7 từ nữa (chưa kể chính 会议)
议 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 会议)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 会议: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 3 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút年轻人把画面放到会议室的大屏幕上。 — Cậu chiếu đoạn hình lên màn hình lớn của phòng họp.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ会议开了三次,反对的理由都站不住。 — Họp ba lần, các lý do phản đối đều không đứng vững.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCô ấy từ chối chức trưởng phòng会议室很久没有人说话。 — Phòng họp rất lâu không ai lên tiếng.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 264 câu trong đề này hỏi thẳng vào 会议vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.