Bài 3 · HSK 3

音乐其实注意练习重要主要作业地方中间可爱同事方便
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
12từ mới
10chữ Hán mới
+102từ cấp trên chứa chữ của bài
337từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

12 từ mới

3/12 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 3 từ bẫy, nghĩa đã khác — 9 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

12 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
âm thanh, tiếng
ÂM
yīn9 nét
đó, của nó
KỲ
8 nét
thật sự, thực tế
THỰC
shí8 nét
rót, chú ý
CHÚ
zhù8 nét
luyện tập, lụa trắng
LUYỆN
liàn8 nét
nặng, quan trọng
TRỌNG
zhòng9 nét
chủ yếu, người chủ
CHỦ
zhǔ5 nét
nghề nghiệp, công việc
NGHIỆP
5 nét
đất, mặt đất, trợ từ kết cấu
ĐỊA
6 nét
vuông, phương hướng, phía, bên
PHƯƠNG
fang4 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 12 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Câu bị động với 被

Đối tượng + 被 + (người) + động từ + thành phần khác

Tiếng Trung dùng 被 ít hơn tiếng Việt dùng “bị/được” rất nhiều, và thường mang sắc thái không hay.

  • 我的手机被人拿走了。Wǒ de shǒujī bèi rén ná zǒu le.Điện thoại tôi bị người ta lấy mất.

Người Việt hay sai chỗ này: Người Việt lạm dụng 被 vì tiếng Việt dùng “được” rất nhiều. Việc tốt thì thường KHÔNG dùng 被.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →