3 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 习 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+4E60). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ
习 nằm trong 8 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
习 đứng đầu từ2 từ
习 đứng sau6 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 习 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 1 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 5 · 乙 ấtcan Ất, thiên can thứ hai · 1 nét · kho có 8 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc我想有更多的机会学习。 — Tôi muốn có nhiều cơ hội học hỏi hơn.HSK 4 · nghe trong bài 104 →Hội thoạiBàn về không khí thành phố限制不难,难的是习惯。 — Hạn chế không khó, khó là thói quen.HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm小东在学校里学习汉语。 — Tiểu Đông đang học tiếng Trung ở trường.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng周师傅有个习惯,到站以后不马上关门。 — Bác Chu có một thói quen: tới bến rồi không đóng cửa ngay.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐôi đũa thừa trên bàn ăn我家吃饭有个习惯,桌上总是多一双筷子。 — Nhà tôi ăn cơm có một lệ: trên bàn bao giờ cũng thừa một đôi đũa.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 3 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.