3 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 也 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+4E5F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ
也 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 也 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 13 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 5 · 乙 ấtcan Ất, thiên can thứ hai · 1 nét · kho có 8 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác有,黑的也是九十块。 — Có, màu đen cũng chín mươi tệ.HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiHẹn ăn cơm很好吃,也不贵。 — Rất ngon, cũng không đắt.HSK 2 · nghe trong bài 46 →TruyệnNgười chỉ đường她走了很长时间,也没有找到。 — Cô đi mãi mà vẫn chẳng thấy đâu.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng小红笑了,眼睛也红了。 — Tiểu Hồng bật cười, mắt đỏ hoe.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám路上人很少,车也很少,他很高兴。 — Đường vắng người, vắng cả xe, bố khoái lắm.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 也vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 也vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 96 truyện · 8 hội thoại · 4 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.