2 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 九 viết bằng 2 nét (Mã Unicode: U+4E5D). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 2 / 2
Tốc độ:
Mạng từ
九 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 九 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 20 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 5 · 乙 ấtcan Ất, thiên can thứ hai · 1 nét · kho có 8 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác九十块,不太贵。 — Chín mươi tệ, không đắt lắm.HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiHỏi giờ tàu xe九点半。 — Chín rưỡi.HSK 4 · nghe trong bài 97 →TruyệnÔng lão dời núi村里有位老人,那年快九十岁了。 — Trong làng có một ông lão, năm ấy đã gần chín mươi tuổi.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBuổi phỏng vấn thứ hai mươi小周毕业半年,去过十九家公司,一家也没有成。 — Tiểu Chu ra trường nửa năm, đi mười chín công ty, không nơi nào nhận.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi有个快九十岁的老人,大家叫他愚公。 — Có một ông lão sắp chín mươi tuổi, mọi người gọi ông là Ngu Công.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 302 câu trong đề này hỏi thẳng vào 九vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 2 hội thoại · 1 đề thi thử, 2 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.