Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 九: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 20 của HSK 1đơn vị 4 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác九十块,不太贵。 — Chín mươi tệ, không đắt lắm.HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiHỏi giờ tàu xe九点半。 — Chín rưỡi.HSK 4 · nghe trong bài 97 →TruyệnÔng lão dời núi村里有位老人,那年快九十岁了。 — Trong làng có một ông lão, năm ấy đã gần chín mươi tuổi.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBuổi phỏng vấn thứ hai mươi小周毕业半年,去过十九家公司,一家也没有成。 — Tiểu Chu ra trường nửa năm, đi mười chín công ty, không nơi nào nhận.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi有个快九十岁的老人,大家叫他愚公。 — Có một ông lão sắp chín mươi tuổi, mọi người gọi ông là Ngu Công.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 302 câu trong đề này hỏi thẳng vào 九vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · 2 hội thoại.