Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 了: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 20 của HSK 1đơn vị 4 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua vé xem phim早点来,八点就开始了。 — Đến sớm một chút, tám giờ là chiếu rồi.HSK 2 · nghe trong bài 40 →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác可以。穿了不喜欢也能送回来。 — Được. Mặc rồi không thích vẫn mang trả lại được.HSK 2 · nghe trong bài 45 →TruyệnMười đồng mua táo小明有十块钱,他买了三个。 — Tiểu Minh có mười đồng, cậu mua ba quả.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCái ghế của bố猫看了看爸爸,没有下来。 — Mèo liếc bố một cái rồi vẫn nằm im.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm四点钟,天气冷了,下雨了。 — Bốn giờ, trời trở lạnh rồi đổ mưa.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 了vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 262 câu trong đề này hỏi thẳng vào 了vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 432 câu trong đề này hỏi thẳng vào 了vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 120 truyện · 6 đề thi thử với 11 câu hỏi · 39 hội thoại.