Bài 20 · HSK 1

我们昨天
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
6từ mới
6chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
112từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

6 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 4 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 4 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

1 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đồng (tiền); miếng, cục
KHỐI
kuài7 nét
cô ấy, bà ấy
THA
6 nét
hậu tố số nhiều
MÔN
men5 nét
hôm qua
TẠC
zuó9 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

太…了

太 + tính từ + 了

Diễn tả mức độ quá cao, thường kèm cảm thán. 了 ở đây bắt buộc.

  • 太好了!Tài hǎo le!Tuyệt quá!
  • 这个太大了。Zhège tài dà le.Cái này to quá.

Người Việt hay sai chỗ này: Bỏ 了 nghe cụt và thường bị coi là sai.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →