Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 四: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 23 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi gia đình四个人。 — Bốn người.HSK 2 · nghe trong bài 53 →Hội thoạiMua nước找你四块。 — Trả lại bạn bốn tệ.HSK 3 · nghe trong bài 70 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm星期四下午,天气很热。 — Chiều thứ Năm, trời rất nóng.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu妈妈今年四十岁了。 — Năm nay mẹ bốn mươi tuổi rồi.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà他说:“我小时候,奶奶一个人包,我们四个孩子吃。” — Bố kể: “Hồi bố còn bé, bà gói một mình cho bốn anh em bố ăn.”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 532 câu trong đề này hỏi thẳng vào 四vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 592 câu trong đề này hỏi thẳng vào 四vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 34 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 4 hội thoại.