5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 四 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+56DB). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
四 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 四 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 23 của HSK 1đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 31 · 囗 vivây quanh · 3 nét · kho có 11 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi gia đình四个人。 — Bốn người.HSK 2 · nghe trong bài 53 →Hội thoạiMua nước找你四块。 — Trả lại bạn bốn tệ.HSK 3 · nghe trong bài 70 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm星期四下午,天气很热。 — Chiều thứ Năm, trời rất nóng.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu妈妈今年四十岁了。 — Năm nay mẹ bốn mươi tuổi rồi.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà他说:“我小时候,奶奶一个人包,我们四个孩子吃。” — Bố kể: “Hồi bố còn bé, bà gói một mình cho bốn anh em bố ăn.”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 532 câu trong đề này hỏi thẳng vào 四vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 592 câu trong đề này hỏi thẳng vào 四vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 34 truyện · 4 hội thoại · 2 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.