Từ · HSK 6

hay quên, lơ đễnh

Âm Hán-Việt: đâu tam lạc tứ
diūthanh 1 · cao đềusānthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 丟三落四
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đâu tam lạc tứ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他做事丢三落四。
Tā zuò shì diū sān là sì.
Anh ấy làm việc hay quên trước quên sau.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.