6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 团 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+56E2). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
团 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
团 đứng đầu từ4 từ
团 đứng sau1 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 团 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 73 của HSK 5đơn vị 15 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 31 · 囗 vivây quanh · 3 nét · kho có 11 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiPhỏng vấn vị trí quản lý您带过多大的团队? — Anh từng dẫn nhóm lớn cỡ nào?HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng三年后她的团队发布新版本,报告里专门谢了他一句。 — Ba năm sau nhóm cô ra bản mới, trong báo cáo có riêng một câu cảm ơn ông.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ最初半小时,街上乱成一团。 — Nửa tiếng đầu, ngoài phố loạn thành một mớ.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.