11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 圈 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+5708). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
圈 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 圈 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 75 của HSK 5đơn vị 15 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 31 · 囗 vivây quanh · 3 nét · kho có 11 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng他仔细一看,羊圈上有个洞。 — Nhìn kỹ, anh thấy trên chuồng dê có một cái lỗ thủng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSáng ba quả, chiều bốn quả有的跳,有的转圈,有的抓住他的衣服。 — Con thì nhảy, con thì chạy vòng, con thì túm lấy áo ông.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 214 câu trong đề này hỏi thẳng vào 圈vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.