8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 国 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+56FD). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
国 nằm trong 10 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 国 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 2 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 31 · 囗 vivây quanh · 3 nét · kho có 11 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa一点多。中午吃中国菜。 — Hơn 1 giờ. Buổi trưa ăn món Trung Quốc.HSK 1 · nghe trong bài 18 →Hội thoạiMua tem ở bưu điện邮到哪儿?中国还是外国? — Gửi đi đâu ạ? Trong nước hay nước ngoài?HSK 3 · nghe trong bài 77 →TruyệnCái mâu và cái thuẫn从前,楚国有个人在集市上卖东西。 — Ngày xưa, nước Sở có một người bày hàng bán ở chợ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng二零五零年,人们出国已经不用学外语。 — Năm hai không năm mươi, người ta ra nước ngoài đã chẳng cần học ngoại ngữ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnTấm thực đơn dịch sai去年他决定做一份外国人看得懂的菜单。 — Năm ngoái anh quyết làm một tờ thực đơn cho người nước ngoài đọc được.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 4 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.