guóthanh 2 · đi lênqìngthanh 4 · rơi xuốngjiéthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 國慶節
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “quốc khánh tiết” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
国庆节我们放假。
Guó qìng jié wǒ men fàng jià.
Quốc khánh chúng tôi được nghỉ.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.