Từ · HSK 6

cộng hòa

Âm Hán-Việt: cộng hoà quốc
gòngthanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lênguóthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 共和國
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cộng hoà quốc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这是一个共和国。
Zhè shì yí gè gòng hé guó.
Đây là một nước cộng hoà.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.