Từ · HSK 6

Quốc vụ viện

Âm Hán-Việt: quốc vụ viện
guóthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuốngyuànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 國務院
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “quốc vụ viện” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
国务院发布了通知。
Guó wù yuàn fā bù le tōng zhī.
Quốc vụ viện đã ra thông báo.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.