5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 务 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+52A1). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
务 nằm trong 13 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 务 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 1 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 19 · 力 lựcsức mạnh · 2 nét · kho có 19 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiKhiếu nại hoá đơn điện thoại可是我没有换过服务。 — Nhưng tôi có đổi gói dịch vụ nào đâu.HSK 4 · nghe trong bài 111 →Hội thoạiGọi món ở nhà hàng服务员,可以点菜了吗? — Bạn phục vụ ơi, gọi món được chưa?HSK 4 · nghe trong bài 129 →TruyệnCô ấy từ chối chức trưởng phòng她三十三岁,来了六年,业务上没人比得过。 — Cô ba mươi ba tuổi, vào công ty sáu năm, chuyên môn không ai bằng.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 3 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.