6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 动 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+52A8). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
动 nằm trong 33 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
动 đứng đầu từ12 từ
动 đứng sau21 từ
运动vận độngHSK 2感动cảm độngHSK 4活动hoạt độngHSK 4激动kích độngHSK 4主动chủ độngHSK 5劳动lao độngHSK 5振动chấn độngHSK 5生动sinh độngHSK 5移动di độngHSK 5自动tự độngHSK 5行动hành độngHSK 5举动cử độngHSK 6冲动xung độngHSK 6发动phát độngHSK 6惊动kinh độngHSK 6无动于衷vô động vu trungHSK 6机动cơ độngHSK 6被动bị độngHSK 6调动điều độngHSK 6轰动oanh độngHSK 6鼓动cổ độngHSK 6
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 动 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 1 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 19 · 力 lựcsức mạnh · 2 nét · kho có 19 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe他弹的是最难的一首,城里的人听了都会站着不动。 — Bản anh gảy là bản khó nhất, người trong thành nghe là đứng sững lại.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi这个人的脚抬得高,那个人的手动得快。 — Người này nhấc chân cao, người kia vung tay nhanh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty他想发给女儿,手指一动,发给了全公司的人。 — Ông định gửi cho con gái, ngón tay lỡ một cái, thành ra gửi cho cả công ty.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 23 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.