Từ · HSK 5

phim hoạt hình

Âm Hán-Việt: động hoạ phiến
dòngthanh 4 · rơi xuốnghuàthanh 4 · rơi xuốngpiànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 動畫片
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “động hoạ phiến” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
孩子喜欢看动画片。
Hái zi xǐ huan kàn dòng huà piàn.
Trẻ con thích xem phim hoạt hình.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.