8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 画 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+753B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
画 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
画 đứng đầu từ2 từ
画 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 画 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 23 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 102 · 田 điềnruộng · 5 nét · kho có 16 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình他在家里用纸把自己的脚画了下来。 — Ở nhà, anh ta lấy giấy đồ lại bàn chân mình.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn后来奶奶自己画了一张纸,上面写着一二三四。 — Sau bà tự vẽ một tờ giấy, trên ghi một hai ba bốn.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân另一个人建议:“不如我们比赛画蛇,谁先画完,酒就归谁。” — Một người khác đề nghị: “Hay là thi vẽ rắn, ai xong trước thì rượu về người đó.”HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 193 câu trong đề này hỏi thẳng vào 画vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 3 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.