Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 画: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 23 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình他在家里用纸把自己的脚画了下来。 — Ở nhà, anh ta lấy giấy đồ lại bàn chân mình.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn后来奶奶自己画了一张纸,上面写着一二三四。 — Sau bà tự vẽ một tờ giấy, trên ghi một hai ba bốn.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân另一个人建议:“不如我们比赛画蛇,谁先画完,酒就归谁。” — Một người khác đề nghị: “Hay là thi vẽ rắn, ai xong trước thì rượu về người đó.”HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 193 câu trong đề này hỏi thẳng vào 画vào phòng thi →Chủ đềGiải trí và sở thíchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · 1 đề thi thử với 3 câu hỏi · chưa có hội thoại.