Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 旧: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 23 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnChiếc xe đạp của bố我家从前有一辆很旧的自行车。 — Nhà tôi ngày trước có một chiếc xe đạp rất cũ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê书很旧,中间还放着一张纸。 — Sách rất cũ, giữa sách còn kẹp một tờ giấy.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu我家楼上住着一位老爷爷,家里有一台旧钢琴。 — Tầng trên nhà tôi có một ông cụ, trong nhà kê một cây dương cầm cũ.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 284 câu trong đề này hỏi thẳng vào 旧vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 354 câu trong đề này hỏi thẳng vào 旧vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 554 câu trong đề này hỏi thẳng vào 旧vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 18 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · chưa có hội thoại.