Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
更 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 更)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 更: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 23 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc我想有更多的机会学习。 — Tôi muốn có nhiều cơ hội học hỏi hơn.HSK 4 · nghe trong bài 104 →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến为什么这么说?网上不是更方便吗? — Sao bạn nói vậy? Trực tuyến chẳng phải tiện hơn sao?HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu小李住了一晚,觉得这里比他要去的地方更漂亮。 — Tiểu Lý ở lại một đêm, thấy nơi này còn đẹp hơn chỗ cậu định đến.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước那只狗的嘴里也有一块肉,看起来更大。 — Con chó ấy cũng ngậm một miếng thịt, trông còn to hơn.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời可是那个人不但没有脱衣服,反而把衣服拉得更紧。 — Vậy mà người kia chẳng những không cởi áo, còn kéo áo chặt hơn.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 033 câu trong đề này hỏi thẳng vào 更vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 174 câu trong đề này hỏi thẳng vào 更vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 364 câu trong đề này hỏi thẳng vào 更vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 16 truyện · 4 đề thi thử với 15 câu hỏi · 3 hội thoại.