7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 更 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+66F4). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
更 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 更 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 23 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 73 · 曰 viếtnói rằng · 4 nét · kho có 3 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc我想有更多的机会学习。 — Tôi muốn có nhiều cơ hội học hỏi hơn.HSK 4 · nghe trong bài 104 →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến为什么这么说?网上不是更方便吗? — Sao bạn nói vậy? Trực tuyến chẳng phải tiện hơn sao?HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu小李住了一晚,觉得这里比他要去的地方更漂亮。 — Tiểu Lý ở lại một đêm, thấy nơi này còn đẹp hơn chỗ cậu định đến.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước那只狗的嘴里也有一块肉,看起来更大。 — Con chó ấy cũng ngậm một miếng thịt, trông còn to hơn.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời可是那个人不但没有脱衣服,反而把衣服拉得更紧。 — Vậy mà người kia chẳng những không cởi áo, còn kéo áo chặt hơn.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 033 câu trong đề này hỏi thẳng vào 更vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 174 câu trong đề này hỏi thẳng vào 更vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 16 truyện · 3 hội thoại · 4 đề thi thử, 15 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.