Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__钱了吗?
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 外面__了。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__我的意思吗?
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 听,这是什么__?
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 谢谢你__我。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__了一个问题。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我回家要先__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天比昨天__冷。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 老师在__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我等了很__。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 你带钱了吗?
Câu 30 · Đọc hiểu 外面刮风了。
Câu 31 · Đọc hiểu 你明白我的意思吗?
Câu 32 · Đọc hiểu 听,这是什么声音?
Câu 33 · Đọc hiểu 谢谢你照顾我。
Câu 34 · Đọc hiểu 我发现了一个问题。
Câu 35 · Đọc hiểu 我回家要先洗澡。