Bài 20 · HSK 4

现金答案职业联系负责
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
14từ mới
6chữ Hán mới
+15từ cấp trên chứa chữ của bài
878từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 9 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 5 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 9 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

13 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
vàng, kim loại
KIM
jīn8 nét
vụ án, án thư
ÁN
àn10 nét
chức trách, nghề nghiệp
CHỨC
zhí11 nét
liên kết, nối liền
LIÊN
lián12 nét
dơ, bẩn
TANG
zāng10 nét
vác, mang
PHỤ
6 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 13 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

反而 — “ngược lại còn”

…不但没/不…, 反而 + điều trái ngược

Kết quả đi ngược hẳn điều lẽ ra phải xảy ra. Thường có vế phủ định đứng trước.

  • 吃了药,病不但没好,反而更重了。Chī le yào, bìng búdàn méi hǎo, fǎn ér gèng zhòng le.Uống thuốc rồi mà bệnh không đỡ, ngược lại còn nặng hơn.

Người Việt hay sai chỗ này: 反而 không dùng cho kết quả chỉ đơn giản là KHÁC — phải là NGƯỢC với mong đợi.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →