Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
轻 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 轻)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 轻: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 27 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 5 chữ mớimở bài học →TruyệnLá thư gửi nhầm người“我年轻的时候,发错的邮件比你多得多。” — “Hồi tôi còn trẻ, email gửi nhầm còn nhiều hơn cậu gấp mấy lần.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây一个年轻人路过,看见了觉得好笑。 — Một chàng trai trẻ đi ngang, trông thấy thì thấy buồn cười.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi从前有个年轻人,听说北边城里的人走路特别好看。 — Ngày xưa có một chàng trai, nghe đồn người trong thành phía bắc đi đứng đẹp lắm.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 204 câu trong đề này hỏi thẳng vào 轻vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 464 câu trong đề này hỏi thẳng vào 轻vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 682 câu trong đề này hỏi thẳng vào 轻vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · 3 đề thi thử với 10 câu hỏi · chưa có hội thoại.