Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 租: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 27 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch是的,我和朋友坐出租车去。 — Đúng vậy, tôi và bạn đi taxi đến đó.HSK 1 · nghe trong bài 30 →Hội thoạiĐọc lại hợp đồng thuê nhà两个月的房租,走的时候还您。 — Bằng hai tháng tiền nhà, lúc anh dọn đi thì trả.HSK 5 · nghe trong bài 198 →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh六点,我们坐出租车去。 — Sáu giờ, cả nhà bắt taxi ra sân bay.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy第二次搬到城北,房租便宜,上班要两小时。 — Lần thứ hai dọn về phía bắc thành phố, tiền thuê rẻ, đi làm mất hai tiếng.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm有天夜里我坐在出租屋里,写了一封长信。 — Một đêm nọ tôi ngồi trong phòng trọ, viết một lá thư dài.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 租vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 342 câu trong đề này hỏi thẳng vào 租vào phòng thi →Chủ đềMua sắm và tiền bạcxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 3 hội thoại.