Từ · HSK 4 · Từ một chữ

trống, rỗng

Âm Hán-Việt: không
kōngthanh 1 · cao đều
Câu ví dụ thực tế
这里没有空座位了。
Zhèlǐ méiyǒu kōng zuòwèi le.
Ở đây không còn chỗ trống nữa.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

空 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 空)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 空: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 27 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHẹn bạn đi xem phim这个周末你有空吗? — Cuối tuần này bạn rảnh không?HSK 3 · nghe trong bài 79 →Hội thoạiBàn về không khí thành phố这几年城市的空气越来越差。 — Mấy năm nay không khí thành phố ngày càng tệ.HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ后来他的船一天比一天空。 — Về sau đò ông mỗi ngày một vắng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời二零八零年,天上有一个很大的站,叫太空一号。 — Năm hai không tám mươi, trên trời có một trạm rất lớn tên là Thái Không số 1.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgày hiệu sách cũ đóng cửa里面已经空了,只有一张桌子和一把椅子。 — Bên trong đã trống trơn, chỉ còn một cái bàn và một cái ghế.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 空vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 402 câu trong đề này hỏi thẳng vào 空vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 592 câu trong đề này hỏi thẳng vào 空vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 2 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị