Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想请三天__去旅游。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 不要__时间。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__大家的欢迎。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们应该__用水。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他忙得__没吃饭。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我觉得有点儿__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 别让爸爸妈妈__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想去__这个工作。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__了一名医生。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__了。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 父母为他__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里没有__座位了。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 我想请三天假去旅游。
Câu 34 · Đọc hiểu 不要浪费时间。
Câu 35 · Đọc hiểu 他受到大家的欢迎。
Câu 36 · Đọc hiểu 我们应该节约用水。
Câu 37 · Đọc hiểu 他忙得甚至没吃饭。
Câu 38 · Đọc hiểu 我觉得有点儿紧张。
Câu 39 · Đọc hiểu 别让爸爸妈妈失望。
Câu 40 · Đọc hiểu 我想去应聘这个工作。