8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 空 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+7A7A). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
空 nằm trong 15 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 空 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 13 của HSK 3đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 116 · 穴 huyệtcái hang, cái lỗ · 5 nét · kho có 11 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHẹn bạn đi xem phim这个周末你有空吗? — Cuối tuần này bạn rảnh không?HSK 3 · nghe trong bài 79 →Hội thoạiBàn về không khí thành phố这几年城市的空气越来越差。 — Mấy năm nay không khí thành phố ngày càng tệ.HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ后来他的船一天比一天空。 — Về sau đò ông mỗi ngày một vắng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời二零八零年,天上有一个很大的站,叫太空一号。 — Năm hai không tám mươi, trên trời có một trạm rất lớn tên là Thái Không số 1.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgày hiệu sách cũ đóng cửa里面已经空了,只有一张桌子和一把椅子。 — Bên trong đã trống trơn, chỉ còn một cái bàn và một cái ghế.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 空vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 402 câu trong đề này hỏi thẳng vào 空vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 2 hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.