12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 窗 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+7A97). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
窗 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 窗 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 45 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 116 · 穴 huyệtcái hang, cái lỗ · 5 nét · kho có 11 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi điện đặt bàn可以。要窗户旁边的吗? — Được ạ. Chị có muốn bàn cạnh cửa sổ không?HSK 4 · nghe trong bài 128 →Hội thoạiĐặt vé tàu cao tốc有靠窗的位子吗? — Có chỗ cạnh cửa sổ không?HSK 5 · nghe trong bài 190 →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê那天快关门的时候,她在窗边的桌子上看见一本书。 — Hôm ấy sắp đóng cửa, cô thấy trên bàn cạnh cửa sổ có một quyển sách.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối可是老师只是把窗子关小了一点,然后接着讲课。 — Nhưng cô chỉ khép bớt cửa sổ lại, rồi giảng tiếp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu从那以后,每天晚上七点,我都会打开自己的窗子。 — Từ đó về sau, cứ bảy giờ tối tôi lại mở cửa sổ phòng mình.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.