Bài 57 · HSK 5

痛快痛苦稳定英俊规矩谨慎贸易趋势昆虫矛盾总裁迫切
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
14từ mới
14chữ Hán mới
+8từ cấp trên chứa chữ của bài
2.106từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

3/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 3 từ bẫy, nghĩa đã khác — 7 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

14 chữ Hán mới

11 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đau, đau đớn
THỐNG
tòng12 nét
vững chắc, ổn định
ỔN
wěn14 nét
tài giỏi, tuấn tú
TUẤN
jùn9 nét
quy tắc, khuôn phép
CỦ
ju9 nét
cẩn thận, kính cẩn
CẨN
jǐn13 nét
cẩn thận, thận trọng
THẬN
shèn13 nét
buôn bán, thương mại
MẬU
mào9 nét
hướng về, xu thế
XU
12 nét
anh em, dòng dõi; côn (trong côn trùng)
CÔN
kūn8 nét
sâu bọ, côn trùng
TRÙNG
chóng6 nét
cái mâu, giáo
MÂU
máo5 nét
cái khiên
THUẪN
dùn9 nét
cắt may, cắt giảm
TÀI
cái12 nét
bức bách, ép buộc
BÁCH
8 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 11 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Cấu trúc Đối với: 对于… (chỉ đối tượng hướng tới)

对于 + đối tượng/vấn đề, 主语 + thái độ/hành động

Chỉ rõ sự vật, hiện tượng hoặc con người mà thái độ hay nhận định trong câu đang hướng tới.

  • 对于这个方案,大家都很赞成。Duìyú zhè ge fāng'àn, dàjiā dōu hěn zànchéng.Đối với phương án này, mọi người đều rất tán thành.
  • 他对于中国传统文化非常感兴趣。Tā duìyú Zhōngguó chuántǒng wénhuà fēicháng gǎn xìngqù.Anh ấy đối với văn hóa truyền thống Trung Hoa vô cùng có hứng thú.

Người Việt hay sai chỗ này: 对于 chỉ đối tượng, 关于 chỉ phạm vi đề tài. Khi làm trạng ngữ đầu câu thì đôi khi có thể dùng lẫn.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →