Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
快 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 痛快)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 痛快: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 55 của HSK 5đơn vị 11 · bài này dạy 16 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnBữa cơm tất niên của một người她说好,声音听着很痛快。 — Bà bảo được, giọng nghe rất dứt khoát.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnÔng bán dầu rót qua lỗ đồng tiền将军看见了,心里不太痛快。 — Vị tướng trông thấy, trong bụng không được vui.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 014 câu trong đề này hỏi thẳng vào 痛快vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.