Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
Chủ đề · 204 từ HSK 1–6

Cảm xúc và tính cách

vui buồn, giận, lo, yêu ghét, tính nết

Trong 204 từ ở đây, 55 từ bạn đã biết mà chưa biết là mình biết — ghép âm Hán-Việt lại ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa, không phải học thuộc, chỉ cần nhận ra. Nhưng 42 từ là bẫy: âm Hán-Việt nghe rất quen nên dễ tin là đã hiểu, trong khi nghĩa thật lệch đi. 95 từ còn lại thì không có đường tắt nào — học thẳng mặt chữ.

Đoán được 55Bẫy — từ giả bạn 42Không đoán được 95
Chia nhỏ để học từng buổi

23 từ trong chủ đề này chưa xếp được vào tiểu chủ đề nào — hai lượt phân loại độc lập không thống nhất, nên để trống thay vì đoán bừa. Chúng vẫn nằm đủ trong danh sách theo cấp bên dưới.

Danh sách đầy đủ theo cấp

HSK 1

4 từ

HSK 2

4 từ

HSK 3

20 từ

HSK 4

54 từ
爱情ài qíngái tìnhtình yêuBẫy — từ giả bạnbènbổnngốc, đầnTừ một chữ诚实chéng shíthành thựcthật thà, trung thựcBẫy — từ giả bạn吃惊chī jīngcật kinhgiật mình, ngạc nhiênKhông đoán được粗心cū xīnthô tâmbất cẩn, cẩu thảKhông đoán được得意dé yìđắc ýđắc ý, tự mãnĐoán được烦恼fán nǎophiền nãophiền muộn, lo âuBẫy — từ giả bạn感动gǎn dòngcảm độngcảm độngĐoán được感觉gǎn juécảm giáccảm giác, thấyĐoán được感情gǎn qíngcảm tìnhtình cảmĐoán được害羞hài xiūhại tuxấu hổ, e thẹnKhông đoán được后悔hòu huǐhậu hốihối hậnKhông đoán được怀疑huái yíhoài nghinghi ngờBẫy — từ giả bạn活泼huó pohoạt báthoạt bát, nhanh nhẹnĐoán được积极jī jítích cựctích cựcĐoán được激动jī dòngkích độngkích động, xúc động mạnhĐoán được骄傲jiāo àokiêu ngạokiêu ngạo, tự hàoĐoán được紧张jǐn zhāngkhẩn trươnglo lắng, căng thẳngBẫy — từ giả bạn开心kāi xīnkhai tâmvui vẻBẫy — từ giả bạn可怜kě liánkhả liênđáng thươngKhông đoán được可惜kě xīkhả tíchđáng tiếcKhông đoán đượckùnkhốnbuồn ngủ, khốn đốn, mắc kẹtTừ một chữlǎnlãnlườiTừ một chữ浪漫làng mànlãng mạnlãng mạnĐoán được冷静lěng jìnglãnh tĩnhbình tĩnh, điềm tĩnhKhông đoán đượcmèngmộnggiấc mơ, mơTừ một chữ耐心nài xīnnại tâmkiên nhẫnKhông đoán được脾气pí qitỳ khítính nết, tính khíKhông đoán được轻松qīng sōngkhinh tùngthoải mái, nhẹ nhàngKhông đoán được伤心shāng xīnthương tâmbuồn bã, đau lòngBẫy — từ giả bạn失望shī wàngthất vọngthất vọngĐoán được受不了shòu bù liǎothọ bất liễuchịu không nổiKhông đoán được态度tài duthái độthái độĐoán được讨厌tǎo yànthảo yếmghét, đáng ghétKhông đoán được同情tóng qíngđồng tìnhthông cảm, thương hạiBẫy — từ giả bạn无聊wú liáovô liêubuồn chán, nhàm chánKhông đoán được误会wù huìngộ hộihiểu lầmKhông đoán được羡慕xiàn mùtiện mộngưỡng mộ, ghen tịKhông đoán được心情xīn qíngtâm tìnhtâm trạngBẫy — từ giả bạn辛苦xīn kǔtân khổvất vả, cực nhọcBẫy — từ giả bạn信心xìn xīntín tâmniềm tin, lòng tinKhông đoán được兴奋xīng fènhưng phấnphấn khích, hưng phấnĐoán được幸福xìng fúhạnh phúchạnh phúcĐoán được性格xìng gétính cáchtính cáchĐoán được压力yā lìáp lựcáp lựcĐoán được印象yìn xiàngấn tượngấn tượngĐoán được勇敢yǒng gǎndũng cảmdũng cảmĐoán được幽默yōu mòu mặchài hướcKhông đoán được友好yǒu hǎohữu hảothân thiệnĐoán được友谊yǒu yìhữu nghịtình bạnBẫy — từ giả bạn愉快yú kuàidu khoáivui vẻKhông đoán được重视zhòng shìtrọng thịcoi trọngBẫy — từ giả bạn自信zì xìntự tíntự tinĐoán được尊重zūn zhòngtôn trọngtôn trọngĐoán được

HSK 5

116 từ
爱护ài hùái hộbảo vệ, yêu thươngKhông đoán được爱惜ài xīái tíchquý trọng, nâng niuKhông đoán được爱心ài xīnái tâmlòng nhân ái, lòng trắc ẩnKhông đoán được安慰ān wèian uýan ủiKhông đoán được抱怨bào yuànbão oánphàn nàn, trách mócKhông đoán được悲观bēi guānbi quanbi quanĐoán được表情biǎo qíngbiểu tìnhvẻ mặt, biểu cảmBẫy — từ giả bạn不安bù ānbất anbất an, lo lắngĐoán được不耐烦bù nài fánbất nại phiềnmất kiên nhẫn, khó chịuKhông đoán được惭愧cán kuìtàm quýhổ thẹn, xấu hổKhông đoán được操心cāo xīnthao tâmlo lắng, bận lòngKhông đoán đượcchǎosảoồn ào, cãi vãTừ một chữ吵架chǎo jiàsảo giácãi nhauKhông đoán được沉默chén mòtrầm mặclặng lẽ, trầm ngâmBẫy — từ giả bạn承受chéng shòuthừa thọchịu đựngKhông đoán được诚恳chéng kěnthành khẩnchân thànhBẫy — từ giả bạn吃亏chī kuīcật khuychịu thiệtKhông đoán được刺激cì jīthứ kíchkích thích, kích độngKhông đoán được大方dà fangđại phươnghào phóng, phóng khoángKhông đoán được单纯dān chúnđơn thuầnđơn giản, ngây thơBẫy — từ giả bạn胆小鬼dǎn xiǎo guǐđảm tiểu quỷkẻ nhát ganKhông đoán được倒霉dǎo méiđảo mốcxui xẻo, rủi roKhông đoán được调皮tiáo píđiều bìnghịch ngợm, tinh nghịchKhông đoán được发愁fā chóuphát sầulo lắng, phiền muộnKhông đoán được分手fēn shǒuphân thủchia tayKhông đoán được疯狂fēng kuángphong cuồngcuồng nhiệt, điên cuồngKhông đoán được感激gǎn jīcảm kíchbiết ơn, cảm kíchĐoán được感受gǎn shòucảm thọcảm nhận, cảm xúcKhông đoán được感想gǎn xiǎngcảm tưởngcảm nghĩBẫy — từ giả bạn个性gè xìngcá tínhcá tínhĐoán được鼓舞gǔ wǔcổ vũcổ vũ, khích lệĐoán được好客hào kèhiếu kháchhiếu kháchĐoán được好奇hào qíhiếu kỳtò mòBẫy — từ giả bạnhènhậnhận, căm ghétTừ một chữ忽视hū shìhốt thịphớt lờ, coi nhẹKhông đoán được怀念huái niànhoài niệmhoài niệm, nhớ nhungĐoán được幻想huàn xiǎnghuyễn tưởngảo tưởng, mơ mộngBẫy — từ giả bạn慌张huāng zhānghoảng trươnghoảng hốt, cuống cuồngKhông đoán được灰心huī xīnhôi tâmnản lòng, nhụt chíKhông đoán được活跃huó yuèhoạt dượcsôi nổi, hoạt bátKhông đoán được记忆jì yìký ứctrí nhớ, nhớ lạiBẫy — từ giả bạn寂寞jì mòtịch mịchcô đơn, quạnh hiuBẫy — từ giả bạn坚决jiān juékiên quyếtkiên quyết, quả quyếtĐoán được坚强jiān qiángkiên cườngkiên cường, vững vàngĐoán được狡猾jiǎo huágiảo hoạtgian xảo, ranh mãnhBẫy — từ giả bạn谨慎jǐn shèncẩn thậncẩn thận, thận trọngĐoán được精神jīng shentinh thầntinh thần, thần thái, nghị lựcĐoán được决心jué xīnquyết tâmquyết tâmĐoán được看不起kàn bu qǐkhán bất khởicoi thường, khinh thườngKhông đoán được可怕kě pàkhả phạđáng sợKhông đoán được老实lǎo shilão thựcthành thật, ngoanKhông đoán được乐观lè guānlạc quanlạc quanĐoán được冷淡lěng dànlãnh đạmlạnh nhạt, thờ ơBẫy — từ giả bạn恋爱liàn àiluyến áiyêu đương, tình yêuBẫy — từ giả bạn流泪liú lèilưu lệrơi nước mắt, khócKhông đoán được满足mǎn zúmãn túcthỏa mãn, đáp ứngKhông đoán được魅力mèi lìmị lựcsức hút, sức quyến rũKhông đoán được梦想mèng xiǎngmộng tưởngmơ ước, hoài bãoBẫy — từ giả bạn敏感mǐn gǎnmẫn cảmnhạy cảmBẫy — từ giả bạn盼望pàn wàngphán vọngmong mỏi, ngóng trôngKhông đoán được佩服pèi fúbội phụcnể phục, khâm phụcKhông đoán được平安píng ānbình anbình an, yên bìnhĐoán được平静píng jìngbình tĩnhyên tĩnh, bình tĩnhĐoán được期待qī dàikỳ đãimong đợi, kỳ vọngKhông đoán được谦虚qiān xūkhiêm hưkhiêm tốnKhông đoán được亲爱qīn àithân áithân yêuBẫy — từ giả bạn勤奋qín fèncần phấnchăm chỉ, siêng năngKhông đoán được轻视qīng shìkhinh thịcoi thường, khinh thườngBẫy — từ giả bạn情绪qíng xùtình tựtâm trạng, cảm xúcBẫy — từ giả bạn热爱rè àinhiệt áiyêu tha thiết, say đắmKhông đoán được热心rè xīnnhiệt tâmnhiệt tình, sốt sắngBẫy — từ giả bạn忍不住rěn bu zhùnhẫn bất trụchịu không nổi, kìm không đượcKhông đoán đượcshǎxoạngốc, ngốc nghếchTừ một chữ善良shàn liángthiện lươnglương thiện, tốt bụngĐoán được上当shàng dàngthượng đángbị lừaKhông đoán được舍不得shě bu dexả bất đắctiếc, không nỡKhông đoán được思想sī xiǎngtư tưởngtư tưởng, suy nghĩĐoán được坦率tǎn shuàithản suấtthẳng thắn, bộc trựcKhông đoán được淘气táo qìđào khínghịch ngợmKhông đoán được体会tǐ huìthể hộithấu hiểu, cảm nhậnKhông đoán được体贴tǐ tiēthể thiếpân cần, chu đáoKhông đoán được天真tiān zhēnthiên chânngây thơ, hồn nhiênKhông đoán được痛苦tòng kǔthống khổđau đớn, đau khổBẫy — từ giả bạn痛快tòng kuàithống khoáisảng khoái, thỏa thíchBẫy — từ giả bạn微笑wēi xiàovi tiếumỉm cười, nụ cườiKhông đoán được委屈wěi quuỷ khuấtuất ức, tủi thânKhông đoán được温柔wēn róuôn nhudịu dàngKhông đoán được无奈wú nàivô nạiđành chịu, bất đắc dĩKhông đoán được无所谓wú suǒ wèivô sở vịkhông quan trọng, sao cũng đượcKhông đoán đượcxiàháchdọa, làm sợTừ một chữ想念xiǎng niàntưởng niệmnhớ nhungBẫy — từ giả bạn消极xiāo jítiêu cựctiêu cựcĐoán được小气xiǎo qìtiểu khíkeo kiệt, ích kỷBẫy — từ giả bạn孝顺xiào shùnhiếu thuậnhiếu thảoBẫy — từ giả bạn心理xīn lǐtâm lýtâm lý, tinh thầnĐoán được信任xìn rèntín nhiệmtin tưởng, tín nhiệmĐoán được行为xíng wéihành vihành vi, cư xửĐoán được幸运xìng yùnhạnh vậnmay mắnKhông đoán được虚心xū xīnhư tâmkhiêm tốnKhông đoán được严肃yán sùnghiêm túcnghiêm khắc, nghiêm túcĐoán được遗憾yí hàndi hámtiếc nuối, ân hậnKhông đoán được疑问yí wènnghi vấnnghi ngờ, thắc mắcBẫy — từ giả bạn意外yì wàiý ngoạibất ngờ, tai nạnKhông đoán được勇气yǒng qìdũng khídũng khí, can đảmĐoán được犹豫yóu yùdo dựdo dự, chần chừĐoán được愿望yuàn wàngnguyện vọngmong ước, nguyện vọngĐoán được在乎zài hutại hồbận tâm, để ýKhông đoán được赞成zàn chéngtán thànhtán thành, đồng tìnhĐoán được赞美zàn měitán mỹca ngợi, khen ngợiKhông đoán được责备zé bèitrách bịtrách mắng, trách mócKhông đoán được珍惜zhēn xītrân tíchtrân trọng, quý trọngKhông đoán được自豪zì háotự hàokiêu hãnh, tự hàoĐoán được自觉zì juétự giáctự giácĐoán được自私zì sītự tưích kỷKhông đoán được自愿zì yuàntự nguyệntự nguyệnĐoán được尊敬zūn jìngtôn kínhkính trọng, tôn kínhĐoán được

HSK 6

6 từ