Từ · HSK 5

phàn nàn, trách móc

Âm Hán-Việt: bão oán
bàothanh 4 · rơi xuốngyuànthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bão oán” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他总是抱怨工作。
Tā zǒng shì bào yuàn gōng zuò.
Anh ấy luôn phàn nàn về công việc.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.