Từ · HSK 5

mất kiên nhẫn, khó chịu

Âm Hán-Việt: bất nại phiền
thanh 4 · rơi xuốngnàithanh 4 · rơi xuốngfánthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 不耐煩
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bất nại phiền” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
等太久他有些不耐烦。
Děng tài jiǔ tā yǒu xiē bú nài fán.
Đợi lâu quá anh ấy hơi mất kiên nhẫn.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.