10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 烦 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+70E6). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
烦 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 烦 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 39 của HSK 4đơn vị 8 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 86 · 火 hoảlửa · 4 nét · kho có 47 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐổi giày sai cỡ太好了,麻烦您了。 — Tốt quá, làm phiền chị.HSK 4 · nghe trong bài 123 →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai麻烦您把订单号和照片发过来。 — Phiền anh gửi mã đơn hàng và ảnh sang đây.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại那时候我年轻,觉得这些话又多又烦。 — Hồi ấy tôi còn trẻ, thấy mấy câu đó vừa nhiều vừa phiền.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon lợn đã hứa với con更麻烦的是,以后你说什么他都要先想一想。 — Phiền hơn nữa là về sau bà nói gì nó cũng phải nghĩ lại một lượt.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.