10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 烧 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+70E7). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
烧 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 烧 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 16 của HSK 3đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 86 · 火 hoảlửa · 4 nét · kho có 47 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnTấm thực đơn dịch sai还有一道,翻成了被火烧过的红东西。 — Còn một món nữa dịch thành thứ màu đỏ đã bị lửa đốt qua.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy那次我在雨里搬了一整天,晚上发起烧来。 — Lần đó tôi dọn suốt một ngày dưới mưa, tối lên cơn sốt.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSạp báo góc phố biến mất有年冬天我发烧,走到那里站不住。 — Một mùa đông nọ tôi sốt, đi tới đó thì đứng không nổi.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.