10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 烟 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+70DF). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
烟 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 烟 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 46 của HSK 4đơn vị 10 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 86 · 火 hoảlửa · 4 nét · kho có 47 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBữa cơm tất niên của một người挂了电话我在阳台上站了很久,外面正在放烟花。 — Cúp máy rồi tôi đứng ngoài ban công rất lâu, bên ngoài người ta đang đốt pháo hoa.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCa trực đêm giao thừa十点来了三个人,都是放烟花伤了手。 — Mười giờ đến ba người, đều bị thương tay vì đốt pháo hoa.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.