6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 灯 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+706F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
灯 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 灯 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 26 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 86 · 火 hoảlửa · 4 nét · kho có 47 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnLên nhầm chuyến tàu那个小城很安静,街上的灯很亮。 — Thị trấn nhỏ ấy rất yên tĩnh, đèn ngoài phố sáng trưng.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời她把种子放在水里,每天照着灯,看着它们。 — Cô ngâm hạt vào nước, ngày ngày rọi đèn, nhìn chúng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện trước ngày thi妈妈从厨房拿来一个小灯,放在桌子中间。 — Mẹ từ bếp mang ra một chiếc đèn nhỏ, đặt giữa bàn.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 024 câu trong đề này hỏi thẳng vào 灯vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 114 câu trong đề này hỏi thẳng vào 灯vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.