Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 灯: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 26 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnLên nhầm chuyến tàu那个小城很安静,街上的灯很亮。 — Thị trấn nhỏ ấy rất yên tĩnh, đèn ngoài phố sáng trưng.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời她把种子放在水里,每天照着灯,看着它们。 — Cô ngâm hạt vào nước, ngày ngày rọi đèn, nhìn chúng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện trước ngày thi妈妈从厨房拿来一个小灯,放在桌子中间。 — Mẹ từ bếp mang ra một chiếc đèn nhỏ, đặt giữa bàn.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 024 câu trong đề này hỏi thẳng vào 灯vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 114 câu trong đề này hỏi thẳng vào 灯vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.