Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 饿: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 26 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnCon mèo trên cây后来一个小孩子说,它饿了自己就下来了。 — Rồi một đứa nhỏ nói, đói là nó tự xuống thôi.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBát mì đắt nhất thành phố每张纸条就是一碗面,谁饿了可以取走一张。 — Mỗi tờ giấy là một bát mì, ai đói có thể lấy đi một tờ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 054 câu trong đề này hỏi thẳng vào 饿vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 414 câu trong đề này hỏi thẳng vào 饿vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 654 câu trong đề này hỏi thẳng vào 饿vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · chưa có hội thoại.