Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我有点__了。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你喝茶__喝水?
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我不太__他。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在玩电脑__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个苹果很__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 考试已经__了。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们去__玩。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 老师在__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 房间非常__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这儿买东西很__。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我有点饿了。
Câu 30 · Đọc hiểu 你喝茶还是喝水?
Câu 31 · Đọc hiểu 我不太了解他。
Câu 32 · Đọc hiểu 他在玩电脑游戏。
Câu 33 · Đọc hiểu 这个苹果很甜。
Câu 34 · Đọc hiểu 考试已经结束了。
Câu 35 · Đọc hiểu 我们去公园玩。