Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 啊: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 26 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHẹn bạn đi xem phim好啊,几点的? — Được đấy, suất mấy giờ?HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao船上的人都说:“快下水去找啊!” — Người trên thuyền nhao nhao: “Xuống mò ngay đi chứ!”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 304 câu trong đề này hỏi thẳng vào 啊vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 404 câu trong đề này hỏi thẳng vào 啊vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.