Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 伞: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 26 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnChiếc ô của người lạ小红没带伞,站在门口等。 — Tiểu Hồng không mang ô, đành đứng ở cửa chờ.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ他的摊子很小,一把伞,一个木箱,一张小椅子。 — Cái sạp của ông bé xíu: một chiếc ô, một hòm gỗ, một cái ghế con.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái kệ đồ bỏ quên有雨伞、手套、书,还有一只小小的玩具熊。 — Có ô, găng tay, sách, và cả một con gấu bông bé xíu.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 164 câu trong đề này hỏi thẳng vào 伞vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 383 câu trong đề này hỏi thẳng vào 伞vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 722 câu trong đề này hỏi thẳng vào 伞vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 3 đề thi thử với 9 câu hỏi · chưa có hội thoại.