Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想__马。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请__我的问题。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我不太__他。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 周末我们去__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我家在城市__边。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个问题很__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 外面有很多__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我给他__了邮件。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 下雨了,带__吧。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个城市有五百__人。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我想骑马。
Câu 30 · Đọc hiểu 请回答我的问题。
Câu 31 · Đọc hiểu 我不太了解他。
Câu 32 · Đọc hiểu 周末我们去爬山。
Câu 33 · Đọc hiểu 我家在城市西边。
Câu 34 · Đọc hiểu 这个问题很容易。
Câu 35 · Đọc hiểu 外面有很多树。