90:00
HSK 3 Simulator · 35 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我想__马。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống
请__我的问题。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我不太__他。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống
周末我们去__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我家在城市__边。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这个问题很__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
外面有很多__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我给他__了邮件。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
下雨了,带__吧。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这个城市有五百__人。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu
我想骑马。
Câu 30 · Đọc hiểu
请回答我的问题。
Câu 31 · Đọc hiểu
我不太了解他。
Câu 32 · Đọc hiểu
周末我们去爬山。
Câu 33 · Đọc hiểu
我家在城市西边。
Câu 34 · Đọc hiểu
这个问题很容易。
Câu 35 · Đọc hiểu
外面有很多树。
Phòng thi Simulator HSK 3 iBT · Học Tiếng Trung