Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
Chủ đề · 93 từ HSK 1–6

Nhà cửa và đồ dùng

phòng ốc, bàn ghế, đồ điện, vật dụng hằng ngày

Trong 93 từ ở đây, 6 từ bạn đã biết mà chưa biết là mình biết — ghép âm Hán-Việt lại ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa, không phải học thuộc, chỉ cần nhận ra. Nhưng 7 từ là bẫy: âm Hán-Việt nghe rất quen nên dễ tin là đã hiểu, trong khi nghĩa thật lệch đi. 65 từ còn lại thì không có đường tắt nào — học thẳng mặt chữ.

Đoán được 6Bẫy — từ giả bạn 7Không đoán được 65
Chia nhỏ để học từng buổi

8 từ trong chủ đề này chưa xếp được vào tiểu chủ đề nào — hai lượt phân loại độc lập không thống nhất, nên để trống thay vì đoán bừa. Chúng vẫn nằm đủ trong danh sách theo cấp bên dưới.

Danh sách đầy đủ theo cấp

HSK 1

6 từ

HSK 2

2 từ

HSK 3

10 từ

HSK 4

20 từ

HSK 5

55 từ
安装ān zhuāngan tranglắp đặtKhông đoán đượcbǎibàibày, đặtTừ một chữ包裹bāo guǒbao khoảbưu kiện, gói đồKhông đoán được被子bèi zibị tửcái chănKhông đoán được玻璃bō lipha lêthủy tinh, kínhBẫy — từ giả bạn车库chē kùxa khốgara, nhà để xeKhông đoán được充电器chōng diàn qìsung điện khísạc pinKhông đoán được抽屉chōu titrừu thếngăn kéoKhông đoán được窗帘chuāng liánsong liêmrèm cửaKhông đoán được大厦dà shàđại hạtòa nhà lớn, cao ốcKhông đoán được地毯dì tǎnđịa thảmtấm thảmKhông đoán được电池diàn chíđiện trìpinKhông đoán được耳环ěr huánnhĩ hoànkhuyên taiKhông đoán được肥皂féi zàophì tạoxà phòngKhông đoán được服装fú zhuāngphục trangquần áo, trang phụcĐoán đượcgàicáinắp, đậyTừ một chữ工具gōng jùcông cụdụng cụ, công cụĐoán được公寓gōng yùcông ngụcăn hộ, chung cưKhông đoán được关闭guān bìquan bếđóng cửa, tắtKhông đoán được管子guǎn ziquản tửống nước, ốngKhông đoán đượcguōoanồiTừ một chữhồấm, bìnhTừ một chữ灰尘huī chénhôi trầnbụi bặmKhông đoán được火柴huǒ cháihoả sàidiêm quẹtKhông đoán được机器jī qìcơ khímáy mócBẫy — từ giả bạn夹子jiā zigiáp tửkẹpKhông đoán được家务jiā wùgia vụviệc nhàKhông đoán được剪刀jiǎn dāotiễn đaokéoKhông đoán được建筑jiàn zhùkiến trúcxây dựng, kiến trúcĐoán được键盘jiàn pánkiện bànbàn phímKhông đoán được胶水jiāo shuǐgiao thuỷkeo dánKhông đoán được戒指jiè zhigiới chỉnhẫnKhông đoán đượclínglinhchuôngTừ một chữ零件líng jiànlinh kiệnlinh kiện, phụ tùngĐoán được煤炭méi tànmôi thánthan đáKhông đoán được木头mù toumộc đầugỗKhông đoán được牛仔裤niú zǎi kùngưu tể khốquần bò, quần jeanKhông đoán đượcpénbồnchậuTừ một chữqiāngthươngsúng, thươngTừ một chữqiángtườngtường, váchTừ một chữ日用品rì yòng pǐnnhật dụng phẩmđồ dùng hàng ngàyKhông đoán được扇子shàn ziphiến tửquạtKhông đoán được设备shè bèithiết bịthiết bị, máy mócĐoán được绳子shéng zithằng tửdây thừng, sợi dâyKhông đoán được手套shǒu tàothủ sáogăng tayKhông đoán được书架shū jiàthư giágiá sách, tủ sáchKhông đoán được梳子shū zisơ tửcái lượcKhông đoán được丝绸sī chóutơ trùlụaKhông đoán đượcsuǒtoảkhóa, cái khóaTừ một chữ台阶tái jiēđài giaibậc thangKhông đoán được卧室wò shìngoạ thấtphòng ngủKhông đoán được屋子wū ziốc tửcăn phòng, nhàKhông đoán được阳台yáng táidương đàiban côngKhông đoán được装饰zhuāng shìtrang sứctrang trí, đồ trang tríBẫy — từ giả bạn装修zhuāng xiūtrang tusửa nhà, trang tríKhông đoán được