Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
锁 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 锁)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 锁: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 75 của HSK 5đơn vị 15 · bài này dạy 13 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại那个抽屉锁着,钥匙就压在旁边的书下面。 — Cái ngăn kéo khóa lại, chìa khóa thì kẹp ngay dưới quyển sách bên cạnh.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm桌子最下面的抽屉锁着,钥匙在笔筒里。 — Ngăn kéo dưới cùng của bàn khoá lại, chìa cắm trong ống bút.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 191 câu trong đề này hỏi thẳng vào 锁vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại.